12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng疏通 · sơ thôngshū tōngkhơi thông, thông tắcCác chữ Hán cấu thành từ “疏通”疏shū12 nétTập viết nét →Mạng từ →通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →