14 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 疑點疑点 · nghi điểmyí diǎnđiểm nghi vấnCác chữ Hán cấu thành từ “疑点”疑yí14 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →