10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng疼痛 · đông thốngténg tòngđau, cơn đauCác chữ Hán cấu thành từ “疼痛”疼téng10 nétTập viết nét →Mạng từ →痛tòng12 nétTập viết nét →Mạng từ →