10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng病情 · bệnh tìnhbìng qíngbệnh tình, tình trạng bệnhCác chữ Hán cấu thành từ “病情”病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →