10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng病症 · bệnh chứngbìng zhèngbệnh, chứng bệnhCác chữ Hán cấu thành từ “病症”病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →症zhèng10 nétTập viết nét →Mạng từ →