12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng痛心 · thống tâmtòng xīnđau lòng, xót xaCác chữ Hán cấu thành từ “痛心”痛tòng12 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →