痴0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng痴心 · si tâmchī xīnlòng si mê, si tìnhCác chữ Hán cấu thành từ “痴心”痴chī0 nétTập viết nét →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →