11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 盒飯盒饭 · hạp phạnhé fàncơm hộpCác chữ Hán cấu thành từ “盒饭”盒hé11 nétTập viết nét →Mạng từ →饭fàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →