11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 盛會盛会 · thịnh hộishèng huìsự kiện lớn, đại hội long trọngCác chữ Hán cấu thành từ “盛会”盛shèng11 nétTập viết nét →Mạng từ →会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →