11 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng盛大 · thịnh đạishèng dàlong trọng, hoành trángCác chữ Hán cấu thành từ “盛大”盛shèng11 nétTập viết nét →Mạng từ →大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →