11 nét4 nét10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 盛氣凌人盛气凌人 · thịnh khí lăng nhânshèng qì líng rénhống hách, lên mặt kẻ cảCác chữ Hán cấu thành từ “盛气凌人”盛shèng11 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →凌líng10 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →