5 nét4 nét8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 目不轉睛目不转睛 · mục bất chuyển tìnhmù bù zhuǎn jīngchăm chú không rời mắtCác chữ Hán cấu thành từ “目不转睛”目mù5 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →睛jīng13 nétTập viết nét →Mạng từ →