5 nét8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng目的地 · mục đích địamù dì dìnơi đến, điểm đếnCác chữ Hán cấu thành từ “目的地”目mù5 nétTập viết nét →Mạng từ →的dì8 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →