8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng盲人 · manh nhânmáng rénngười mù, người khiếm thịCác chữ Hán cấu thành từ “盲人”盲máng8 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →