8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 直觀直观 · trực quanzhí guāntrực quan, dễ nhìn dễ hiểuCác chữ Hán cấu thành từ “直观”直zhí8 nétTập viết nét →Mạng từ →观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →