8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 直視直视 · trực thịzhí shìnhìn thẳng vàoCác chữ Hán cấu thành từ “直视”直zhí8 nétTập viết nét →Mạng từ →视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →