9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 相傳相传 · tương truyềnxiāng chuántương truyền, truyền lại rằngCác chữ Hán cấu thành từ “相传”相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →传chuán6 nétTập viết nét →Mạng từ →