9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 相機相机 · tướng cơxiàng jīmáy ảnhCác chữ Hán cấu thành từ “相机”相xiàng9 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →