9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng相比 · tương bỉxiāng bǐso với, so sánhCác chữ Hán cấu thành từ “相比”相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →比bǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →