9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 相識相识 · tương thứcxiāng shíquen biết nhau, làm quenCác chữ Hán cấu thành từ “相识”相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →识shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →