9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 相連相连 · tương liênxiāng liánnối liền, liền nhauCác chữ Hán cấu thành từ “相连”相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →连lián7 nétTập viết nét →Mạng từ →