9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng省事 · tỉnh sựshěng shìđỡ việc, đỡ rắc rốiCác chữ Hán cấu thành từ “省事”省shěng9 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →