9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng看病 · khán bệnhkàn bìngkhám bệnh, đi khámCác chữ Hán cấu thành từ “看病”看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →