9 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng看管 · khán quảnkān guǎntrông coi, canh giữCác chữ Hán cấu thành từ “看管”看kān9 nétTập viết nét →Mạng từ →管guǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →