10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng真空 · chân khôngzhēn kōngchân khôngCác chữ Hán cấu thành từ “真空”真zhēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →