11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 眼淚眼泪 · nhãn lệyǎn lèinước mắtCác chữ Hán cấu thành từ “眼泪”眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →泪lèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →