11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng眼看 · nhãn khányǎn kànsắp, sắp sửa; trơ mắt nhìnCác chữ Hán cấu thành từ “眼看”眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →