11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 眼紅眼红 · nhãn hồngyǎn hóngghen tị, đỏ mắt vì ghen tịCác chữ Hán cấu thành từ “眼红”眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →红hóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →