11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 著力着力 · trước lựczhuó lìdốc sức, ra sứcCác chữ Hán cấu thành từ “着力”着zhuó11 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →