矫0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 矯正矫正jiǎo zhèngchỉnh lại, uốn nắnCác chữ Hán cấu thành từ “矫正”矫jiǎo0 nétTập viết nét →正zhèng5 nétTập viết nét →Mạng từ →