12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 短處短处 · đoản xứduǎn chùđiểm yếu, khuyết điểm, sở đoảnCác chữ Hán cấu thành từ “短处”短duǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →处chù5 nétTập viết nét →Mạng từ →