9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 研製研制 · nghiên chếyán zhìnghiên cứu chế tạoCác chữ Hán cấu thành từ “研制”研yán9 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →