9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 研發研发 · nghiên phátyán fānghiên cứu phát triểnCác chữ Hán cấu thành từ “研发”研yán9 nétTập viết nét →Mạng từ →发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →