10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 破舊破旧 · phá cựupò jiùcũ nát, tồi tànCác chữ Hán cấu thành từ “破旧”破pò10 nétTập viết nét →Mạng từ →旧jiù5 nétTập viết nét →Mạng từ →