10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 破滅破灭 · phá diệtpò miètan vỡ, tiêu tanCác chữ Hán cấu thành từ “破灭”破pò10 nétTập viết nét →Mạng từ →灭miè5 nétTập viết nét →Mạng từ →