10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng破裂 · phá liệtpò liènứt vỡ, rạn nứt; đổ vỡCác chữ Hán cấu thành từ “破裂”破pò10 nétTập viết nét →Mạng từ →裂liè12 nétTập viết nét →Mạng từ →