12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 硬幣硬币 · ngạnh tệyìng bìtiền xu, đồng xuCác chữ Hán cấu thành từ “硬币”硬yìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →币bì4 nétTập viết nét →Mạng từ →