12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng硬朗 · ngạnh lãngyìng lǎngkhoẻ mạnh, quắc thướcCác chữ Hán cấu thành từ “硬朗”硬yìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →朗lǎng10 nétTập viết nét →Mạng từ →