12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 硬盤硬盘 · ngạnh bànyìng pánổ cứngCác chữ Hán cấu thành từ “硬盘”硬yìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →盘pán11 nétTập viết nét →Mạng từ →