13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 礙事碍事 · ngại sựài shìvướng víu, cản trởCác chữ Hán cấu thành từ “碍事”碍ài13 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →