碧0 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 碧綠碧绿bì lǜxanh biếc, xanh ngắtCác chữ Hán cấu thành từ “碧绿”碧bì0 nétTập viết nét →绿lǜ11 nétTập viết nét →Mạng từ →