16 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 磨損磨损 · ma tổnmó sǔnmòn, hao mònCác chữ Hán cấu thành từ “磨损”磨mó16 nétTập viết nét →Mạng từ →损sǔn10 nétTập viết nét →Mạng từ →