5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 禮堂礼堂 · lễ đườnglǐ tánghội trườngCác chữ Hán cấu thành từ “礼堂”礼lǐ5 nétTập viết nét →Mạng từ →堂táng11 nétTập viết nét →Mạng từ →