7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng社交 · xã giaoshè jiāogiao tiếp xã hội, giao thiệpCác chữ Hán cấu thành từ “社交”社shè7 nétTập viết nét →Mạng từ →交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →