13 nét4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng禁不住 · câm bất trụjīn bu zhùkhông nhịn được, không kìm đượcCác chữ Hán cấu thành từ “禁不住”禁jīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →不bu4 nétTập viết nét →Mạng từ →住zhù7 nétTập viết nét →Mạng từ →