13 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 禁區禁区 · cấm khujìn qūkhu vực cấm, vùng cấmCác chữ Hán cấu thành từ “禁区”禁jìn13 nétTập viết nét →Mạng từ →区qū4 nétTập viết nét →Mạng từ →