10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 離奇离奇 · ly kỳlí qíly kỳ, kỳ lạCác chữ Hán cấu thành từ “离奇”离lí10 nétTập viết nét →Mạng từ →奇qí8 nétTập viết nét →Mạng từ →