10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 離職离职 · ly chứclí zhínghỉ việc, thôi việcCác chữ Hán cấu thành từ “离职”离lí10 nétTập viết nét →Mạng từ →职zhí11 nétTập viết nét →Mạng từ →