7 nét10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 私家車私家车 · tư gia xasī jiā chēxe riêng, xe nhàCác chữ Hán cấu thành từ “私家车”私sī7 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →