7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng私有 · tư hữusī yǒutư hữu, thuộc sở hữu tư nhânCác chữ Hán cấu thành từ “私有”私sī7 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →